Introduction
Đặc tính: phụ âm không kêu (voiceless consonant), âm môi răng (tip-dental), phụ âm xát (fricative)
Cách phát âm: đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng phía trước. đẩy luồng hơi ra ngoài qua răng và đầu lưỡi.
Example
| Examples |
Transcriptions |
Meanings |
| thief |
/θiːf/ |
kẻ trộm |
| thin |
/θɪn/ |
mỏng, gầy |
| teeth |
/tiːθ/ |
răng |
| thing |
/θɪŋ/ |
đồ vật |
| author |
/ˈɔːθə(r)/ |
tác giả |
| path |
/pɑːθ/ |
đường đi, quỹ đạo |
| worth |
/wɜːθ/ |
giá trị, xứng đáng (làm) |
| thick |
/θɪk/ |
dầy |
| wrath |
/rɒθ/ |
sự tức giận, phẫn nộ |
| myth |
/mɪθ/ |
truyện thần thoại |
| mouth |
/maʊθ/ |
miệng, mồm |
| think |
/θɪŋk/ |
nghĩ |
| three |
/θriː/ |
số 3 |
| thirst |
/θɜːst/ |
khát nước |
| thread |
/θred/ |
sợi chỉ, sợi dây |
| hearth |
/hɑːθ/ |
nền, lòng lò sưởi |
Identify the letters which are pronounced /θ/ (Nhận biết các chữ được phát âm là /θ/)
1. "th" được phát âm là /θ/ khi:
- Khi nó đứng đầu, giữa hay cuối từ
| Examples |
Transcriptions |
Meanings |
| think |
/θɪŋk/ |
nghĩ, suy nghĩ |
| thing |
/θɪŋ/ |
đồ vật |
| thorn |
/θɔːn/ |
gai nhọn |
| thumb |
/θʌm/ |
ngón tay cái |
| thread |
/θred/ |
sợi chỉ, sợi vải |
| through |
/θruː/ |
xuyên qua |
| mouth |
/maʊθ/ |
mồm, miệng |
| month |
/mʌntθ/ |
tháng |
| path |
/pɑːθ/ |
lối đi, đường nhỏ |
| truth |
/truːθ/ |
sự tật |
| bath |
/bɑːθ/ |
tắm |
| breath |
/breθ/ |
hơi thở |
| cloth |
/klɒθ/ |
vải vóc |
| sooth |
/suːθ/ |
sự thật (từ cổ) |
- Khi "th" được thêm vào một tính từ để chuyển thành danh từ
| Examples |
Transcriptions |
Meanings |
| width |
/wɪtθ/ |
bề rộng |
| depth |
/depθ/ |
độ sâu |
| length |
/leŋkθ/ |
chiều dài |
| strength |
/streŋθ/ |
sức mạnh |
- Khi "th" chỉ số thứ tự
| Examples |
Transcriptions |
Meanings |
| fourth |
/fɔːθ/ |
số thứ 4 |
| fifth |
/fɪfθ/ |
số thứ 5 |
| sixth |
/sɪksθ/ |
số thứ 6 |
Lưu ý: trong các trường hợp khác "th" còn được phát âm là /ð/
Các ý kiến mới nhất