Đặc tính: phụ âm kêu (voiced consonant), âm được tạo ra ở vòm mềm (back-velar), âm mũi (nasal)
Cách phát âm: miệng hơi mở một chút, tương tự như khi phát âm /n/
Example
| Examples |
Transcriptions |
Meanings |
| sing |
/sɪŋ/ |
hát |
| monkey |
/ˈmʌŋki/ |
con khỉ |
| ring |
/rɪŋ/ |
cái nhẫn |
| anger |
/ˈæŋgə(r/ |
sự giận giữ |
| thank |
/θæŋk/ |
cám ơn |
| length |
/leŋθ/ |
bề dài, chiều dài |
| instinct |
/ˈɪnstɪŋkt/ |
bản năng |
| thing |
/θɪŋ/ |
đồ vật |
| think |
/θɪŋk/ |
suy nghĩ |
| wrong |
/rɒŋ/ |
sai, xấu |
| hung |
/hʌŋ/ |
treo |
| fling |
/flɪŋ/ |
sự ném, quăng |
| wing |
/wɪŋ/ |
cánh |
| pink |
/pɪŋk/ |
mầu hồng |
| bang |
/bæŋ/ |
tiếng nổ lớn |
| strong |
/strɒŋ/ |
mạnh, khỏe |
| morning |
/ˈmɔːnɪŋ/ |
buổi sáng |
| happening |
/ˈhæpənɪŋ/ |
xảy ra |
| standing |
/ˈstændɪŋ/ |
sự đứng |
Identify the letters which are pronounced /ŋ/ (Nhận biết các chữ được phát âm là /ŋ/)
1. "n" được phát âm là /ŋ/ khi nó đứng trước k và g
| Examples |
Transcriptions |
Meanings |
| uncle |
/ˈʌŋkļ/ |
bác, chú |
| drink |
/drɪŋk/ |
uống |
| single |
/ˈsɪŋgļ/ |
đơn độc, một mình |
| angle |
/ˈæŋgļ/ |
góc, xó |
| anger |
/ˈæŋgə(r)/ |
sự tức giận |
| ink |
/ɪŋk/ |
mực |
| trunk |
/trʌŋk/ |
hòm, rương |
Ngoại lệ:
"n" ở các từ sau vẫn phát âm là /n/ vì g ghép với nguyên âm phía sau để tạo nên một âm khác và được phát âm là /dʒ/
| Examples |
Transcriptions |
Meanings |
| strange |
/streɪndʒ/ |
lạ lùng |
| challenge |
/ˈtʃælɪndʒ/ |
thử thách |
| stranger |
/ˈstreɪndʒə(r)/ |
người lạ |
| danger |
/ˈdeɪndʒə(r)/ |
nguy hiểm |
Các ý kiến mới nhất